辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thực tại" (1件)

thực tại
日本語 名現実、実態
マイ単語
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。

swap_horiz 類語検索結果 "thực tại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thực tại" (2件)

Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
トリトンシステムは、広大な海洋地域でリアルタイムデータを提供する。