menu_book
見出し語検索結果 "thực tại" (1件)
thực tại
日本語
名現実、実態
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
swap_horiz
類語検索結果 "thực tại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thực tại" (1件)
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)